Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hiemation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngủ đông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Hibernation.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
hiemātiō
Ví dụ
The
biting
November
winds
told
the
season
had
come
when
little
could
be
accomplished
;
and
,
too
,
this
was
the
time
of
the
year
when
Cleve
sought
his
hiemation
in
the
metropolis
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hibernación
Ngủ đông
invernar
Ngủ đông, đến mùa đông
hibernar
Ngủ đông
AI
1
Ngủ đông
1
Ngủ đông
1
Ngủ đông