Dịch

hiemation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngủ đôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Hibernation.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhhiemātiō

Ví dụ

  • ; , , .

AI