Nghĩa chính
- Bạn tìnhdanh từA person with whom someone has sex.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sexual partnerDạng gốc (base form)
- sexual partnersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . , . , !
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- assđồng nghĩaChỉ người có thể quan hệ tình dục, không bao gồm hành vi tình dục.