seg
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Sự phân chiadanh từkhông đếm được (uncountable)Segregation.
- Miếng bảo vệ giày (đinh hoặc tấm kim loại gắn vào đế hoặc gót giày để tránh bị mòn quá mức)danh từA shoe protector (metal stud or plate affixed to the sole or heel of a shoe to prevent excessive wear).
- Cóidanh từSedge.
- Dành riêng cho người da màutính từkhông so sánh (not comparable)Designated for people of color
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- segDạng gốc (base form)
- segsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ad-segdanh từ | danh từ | Viết tắt của administrative segregation: biệt giam trong tù |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Gladen
- Gladen, hoặc các loài Iris khácGladen, or other species of Iris.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc segTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisegge
- từ tiếng Anh cổseċġ“man, warrior, hero”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sagi
danh từ
- từ tiếng Latinhsecāre“to cut”
danh từ, tính từ
Rút gọn từ segregation
Ví dụ
- […] "" () , .
- , .
- .