Dịch

seg

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Sự phân chiadanh từkhông đếm được (uncountable)Segregation.
  2. Miếng bảo vệ giày (đinh hoặc tấm kim loại gắn vào đế hoặc gót giày để tránh bị mòn quá mức)danh từA shoe protector (metal stud or plate affixed to the sole or heel of a shoe to prevent excessive wear).
  3. Cóidanh từSedge.
  4. Dành riêng cho người da màutính từkhông so sánh (not comparable)Designated for people of color

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. segDạng gốc (base form)
  2. segsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ad-segdanh từViết tắt của administrative segregation: biệt giam trong tù

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Gladen
  1. Gladen, hoặc các loài Iris khácGladen, or other species of Iris.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc seg

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisegge
  2. từ tiếng Anh cổseċġ“man, warrior, hero”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*sagi
danh từ
  1. từ tiếng Latinhsecāre“to cut”
danh từ, tính từ

Rút gọn từ segregation

Ví dụ

  • […] "" () , .
  • , .
  • .

AI