Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ad-seg
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của administrative segregation: biệt giam trong tù
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of administrative segregation: solitary confinement in prison.
AI
1
Viết tắt của administrative segregation: biệt giam trong tù
1
Viết tắt của administrative segregation: biệt giam trong tù
1
Viết tắt của administrative segregation: biệt giam trong tù