Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
segmentación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seɡmentaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự phân chia
danh từ
segmentation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
segmentación
Dạng gốc
(base form)
segmentaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
La
compañía
no
hace
públicos
sus
resultados
ni
la
segmentación
de
los
beneficios
por
el
subtipo
de
negocio
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分
fēn
Chia, tách rời, phân chia
划分
huà fēn
Phân chia, chia cắt
解
jiě
Chia, phân chia
Tiếng Anh
segmentation
Sự phân đoạn, sự chia đoạn
AI
1
Sự phân chia
1
Sự phân chia
1
Sự phân chia