Dịch

segmentación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seɡmentaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Sự phân chiadanh từsegmentation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. segmentaciónDạng gốc (base form)
  2. segmentacionesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI