Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seggs
danh từ
(noun)
US
/
s
ɛ
ɡ
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cách viết né bộ lọc của sex
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Filter-avoidance spelling of sex (“sexual activity”).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
seggs
seggs
y
Cách viết né bộ lọc của sexy
tính từ
AI
1
Cách viết né bộ lọc của sex
1
Cách viết né bộ lọc của sex
1
Cách viết né bộ lọc của sex