Dịch

seggie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộcdanh từA segregationist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seggieDạng gốc (base form)
  2. seggiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . […] .

AI