Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
seggie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
danh từ
A segregationist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seggie
Dạng gốc
(base form)
seggie
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Didn't
matter
if
he
outraged
many
seggies
or
a
few
.
[…]
Schoolroom
segregation
would
come
to
an
end
.
AI
1
Người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
1
Người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
1
Người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc