Nghĩa chính
- Màng cứng (mắt)danh từThe white of the eye; the tough outer coat of the eye that covers the eyeball except for the cornea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- scleraDạng gốc (base form)
- sclerasSố nhiều (plural)
- scleræ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- sclerae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scleral buckledanh từ | danh từ | Thủ tục nhãn khoa để sửa chữa võng mạc bị bong ra |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớisclera
- từ tiếng Hy Lạp cổσκληρόςsklērós“hard”
Ví dụ
- college-level , manga-eyes .
- — — . .
Xuất hiện ở từ khác
- whiteđồng nghĩaThuật ngữ giải phẫu chỉ củng mạc (tròng trắng mắt).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa