Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scleragogy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỷ luật nghiêm khắc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
severe discipline
Ví dụ
we
let
others
run
faster
than
we
,
in
Temperance
,
in
Chastity
,
in
Scleragogy
AI
1
Kỷ luật nghiêm khắc
1
Kỷ luật nghiêm khắc
1
Kỷ luật nghiêm khắc