Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tròng đendanh từA plant of the genus Iris, common in the northern hemisphere, and generally having attractive blooms (See Iris (plant) on Wikipedia.Wikipedia ).
- Mống mắtdanh từThe contractile membrane perforated by the pupil, which adjusts to control the amount of light reaching the retina, and which forms the colored portion of the eye (See Iris (anatomy) on Wikipedia.Wikipedia ).
- Màng chắn sáng, khẩu độdanh từA diaphragm used to regulate the size of a hole, especially as a way of controlling the amount of light reaching a lens.
- Mở/đóng kiểu mống mắtđộng từTo open or close in the manner of an iris.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- irisNguyên thể (infinitive)
- irisesSố nhiều (plural)
- irides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- irisedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- irisingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
- irisinAn expanding iris shot used at the beginning of a scene.chưa dịch
- irisoutCảnh quay mống mắt co lại được sử dụng ở cuối cảnh
Cụm từ khác (phrase)iris diaphragmKhóa nhãniris patternMẫu mống mắtIris hutKết cấu thép đúc sẵn được quân đội Anh sử dụng chủ yếu trong thời kỳ đầu Thế chiến thứ hai, dùng làm doanh trại, nhà xưởng hoặc kho chứaGlen IrisVùng ngoại ô của Melbourne thuộc Thành phố Boroondara và Thành phố Stonnington, Victoria, Úciris shotViệc sử dụng vòng tròn màu đen mở rộng hoặc thu hẹp để mở hoặc đóng một cảnh điện ảnhDutch irisMống mắt lai Iris × hollandica
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Cầu vồng
- A rainbow, or other colourful refraction of light.
Ví dụ
- — , ,Ánh mặt trời khi chiếu vào trong nhà từ không gian Đã để lại một dải cầu vồng óng ánh trên mỗi tấm kính— Một sự khúc xạ, được bắt lấy rồi nhân lên Từ khối pha lê gắn trong cửa sổ của chúng ta,
- ' .Hoa iris gắn liền với Lễ hội Thiếu nhi không có bông đẹp.
- , ?Iris, bạn thường ăn gì vào bữa sáng?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc irisNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiiris
- từ tiếng Latinhīris
- từ tiếng Hy Lạp cổἶριςîris“rainbow”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- whitetrái nghĩaTròng đen hoặc phần có màu của mắt.