Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dutch iris
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mống mắt lai Iris × hollandica
danh từ
The hybrid iris Iris × hollandica.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Dutch iris
Dạng gốc
(base form)
Dutch iris
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mống mắt lai Iris × hollandica
1
Mống mắt lai Iris × hollandica
1
Mống mắt lai Iris × hollandica