lirio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈliɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Cây diên vĩ nước, cây hoa diên vĩdanh từflag (plant)
- Hoa diên vĩdanh từiris (plant)
- Hoa loa kèn, hoa huệ tây, hoa lydanh từlily (flower)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lirioDạng gốc (base form)
- liriosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lirio turcodanh từ | danh từ | Hoa huệ mâm xôi |
| lirio pálido | Iris ngọt, orris (Iris pallida) | |
| lirio de mardanh từ | danh từ | Hoa huệ biển |
| lirio de aguadanh từ | danh từ | Hoa huệ tây; hoa loa kèn |
| lirio mariposadanh từ | danh từ | Hoa huệ mariposa |
| lirio acuático | Lục bình (Eichhornia crassipes) | |
| lirio antorchadanh từ | danh từ | Ngọn đuốc hoa huệ, tritoma |
| lirio amarillodanh từ | danh từ | Cờ vàng |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hoa loa kèn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đừng để những bông hoa loa kèn bị héo úa.
- .Hoa diên vĩ không phải lúc nào cũng nở hoa.
- .Hoa diên vĩ là loài thực vật sống lâu năm.