Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lirio amarillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cờ vàng
danh từ
yellow flag
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lirio amarillo
Dạng gốc
(base form)
lirio
s amarillos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yellow flag
Loài iris thủy sinh Á-Âu và tây bắc châu Phi, Iris pseudacorus
AI
1
Cờ vàng
1
Cờ vàng
1
Cờ vàng