Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lirio de mar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoa huệ biển
danh từ
sea lily
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lirio de mar
Dạng gốc
(base form)
lirio
s de mar
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sea lily
Các loài huệ biển có cuống, sử dụng thân cây để cố định chúng dưới đáy biển
AI
1
Hoa huệ biển
1
Hoa huệ biển
1
Hoa huệ biển