Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lirio turco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoa huệ mâm xôi
danh từ
blackberry lily
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lirio turco
Dạng gốc
(base form)
lirio
s turcos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blackberry lily
Iris Domestica, một loại cây cảnh (không phải hoa huệ thật)
AI
1
Hoa huệ mâm xôi
1
Hoa huệ mâm xôi
1
Hoa huệ mâm xôi