azucena
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/aθuˈθena/nguồn
Nghĩa chính
- Hoa loa kèn trắng, hoa huệ tâydanh từlily
- Tên nữdanh từ riênga female given name from Arabic, equivalent to English Lily
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- azucenaDạng gốc (base form)
- azucenasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| azucena anteadadanh từ | danh từ | Hoa huệ màu cam (Hemerocallis fulva) |
| azucena tabacaldanh từ | danh từ | Hoa huệ màu cam (Hemerocallis fulva) |
| azucena amarilladanh từ | danh từ | Hoa huệ chanh (Hemerocallis lilioasphodelus) |
| azucena del incadanh từ | danh từ | Hoa huệ Peru |
| azucena de Constantinopladanh từ | danh từ | Cây tầm ma đỏ tươi (Lilium chalcedonicum) |
| azucena de Buenos Aires | Chưa có nghĩa | |
| azucena de Guernsey | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hoa loa kèn trắng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Azucena bị chứng ợ nóng rất nhiều.
- .Azucena là một nghệ sĩ vô cùng thú vị.
- .Azucena rất thích các loại đồ uống sô-cô-la.