Dịch

Iris hut

danh từ (noun)
UK/ˈaɪ.ɹɪs ˈhʌt/

Nghĩa chính

  1. Kết cấu thép đúc sẵn được quân đội Anh sử dụng chủ yếu trong thời kỳ đầu Thế chiến thứ hai, dùng làm doanh trại, nhà xưởng hoặc kho chứadanh từA prefabricated steel structure used by the British military predominantly during the early Second World War, serving as barracks, workshops, or storage facilities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Iris hutDạng gốc (base form)
  2. Iris hutsSố nhiều (plural)

AI