Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esclera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Củng mạc
danh từ
sclera
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esclera
Dạng gốc
(base form)
esclera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sclera
Màng cứng (mắt)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
esclera
esclera
nto
Knawel, loài thực vật thuộc chi Scleranthus
danh từ
esclera
ctinio
Người bị xơ cứng bì
danh từ
esclera
l
Củng mạc
tính từ
AI
1
Củng mạc
1
Củng mạc
1
Củng mạc