Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escleral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Củng mạc
tính từ
scleral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escleral
Dạng gốc
(base form)
escleral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scleral
Thuộc sclera
AI
1
Củng mạc
1
Củng mạc
1
Củng mạc