Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sclero-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Có vảy; cứng
tiền tố
sclerous; hard
2
Củng mạc
tiền tố
sclera
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
σκληρός
sklērós
“hard”
AI
1
Có vảy
2
Củng mạc
1
Có vảy
2
Củng mạc
1
Có vảy
2
Củng mạc