Dịch

sclero-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Có vảy; cứngtiền tốsclerous; hard
  2. Củng mạctiền tốsclera

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổσκληρόςsklērós“hard”

AI