Nghĩa chính
- Hùng biệntính từSynonym of rhetorical.
- Thuật hùng biệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The art of using language, especially public speaking, as a means to persuade.
- Lời lẽ sáo rỗng, phô trươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Meaningless language with an exaggerated style intended to impress.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rhetoricDạng gốc (base form)
- rhetoricsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| empty rhetoric | Lời nói sáo rỗng | |
| political rhetoric | Lời lẽ chính trị | |
| rhetoric of fear | Lời lẽ gây sợ hãi | |
| deep rhetoricdanh từ | danh từ | Các giả định được ngụ ý bằng cách phân tích một diễn ngôn |
| public rhetoricdanh từ | danh từ | Giao tiếp trong và giữa các nhóm, tập trung vào cách diễn ngôn tìm kiếm sự đưa vào các cuộc thảo luận công khai rộng rãi hơn |
| current-traditional rhetoricdanh từ | danh từ | Lý thuyết về dạy viết nhấn mạnh đến các đặc điểm hình thức của một tác phẩm viết xong |
| hateful rhetoric | Ngôn từ thù địch | |
| rhetorical modedanh từ | danh từ | Một trong nhiều cách viết bao gồm sự đa dạng, quy ước và mục đích viết, chẳng hạn như trình bày, lập luận, mô tả và tường thuật |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Trong khi đó, Bộ trưởng Giao thông Marples đã sử dụng những lời lẽ hùng biện ngạo mạn và thể hiện sự coi thường cá nhân đối với đường sắt khi xác nhận trước Quốc hội rằng một phần ba mạng lưới sẽ bị đóng cửa ngay cả trước khi kết quả khảo sát được biết.
- .Đó chỉ là những lời sáo rỗng mà thôi.
- .Đó là một mánh khóe đơn giản của lời hùng biện.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa