Dịch

speechcraft

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật, kỹ năng hoặc khoa học về lời nói hoặc ngôn ngữdanh từkhông đếm được (uncountable)The art, skill or science of speech or language.
  2. Ngữ phápdanh từkhông đếm được (uncountable)Grammar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. speechcraftDạng gốc (base form)
  2. speechcraftsSố nhiều (plural)

AI