Nghĩa chính
- Nghệ thuật, kỹ năng hoặc khoa học về lời nói hoặc ngôn ngữdanh từkhông đếm được (uncountable)The art, skill or science of speech or language.
- Ngữ phápdanh từkhông đếm được (uncountable)Grammar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- speechcraftDạng gốc (base form)
- speechcraftsSố nhiều (plural)