Nghĩa chính
- Nhà hùng biệndanh từA rhetorician.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rhetorDạng gốc (base form)
- rhetorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rhetorical modedanh từ | danh từ | Một trong nhiều cách viết bao gồm sự đa dạng, quy ước và mục đích viết, chẳng hạn như trình bày, lập luận, mô tả và tường thuật |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirethor
- từ tiếng Pháp cổretor
- từ tiếng Latinhrhētor
Họ từ (word family)
cùng gốc rhetorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha