Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deep rhetoric
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
i
p
ˈɹɛ
t
ɚ
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Các giả định được ngụ ý bằng cách phân tích một diễn ngôn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The assumptions implied by analysis of a discourse.
AI
1
Các giả định được ngụ ý bằng cách phân tích một diễn ngôn
1
Các giả định được ngụ ý bằng cách phân tích một diễn ngôn
1
Các giả định được ngụ ý bằng cách phân tích một diễn ngôn