Dịch

deep rhetoric

danh từ (noun)
US/ˈdip ˈɹɛtɚɪk/

Nghĩa chính

  1. Các giả định được ngụ ý bằng cách phân tích một diễn ngôndanh từkhông đếm được (uncountable)The assumptions implied by analysis of a discourse.

AI