retórica
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/reˈtoɾika/nguồn
Nghĩa chính
- Thuật hùng biện, tu từ họcdanh từrhetoric
- Dạng giống cái số ít của retóricotính từfeminine singular of retórico
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retóricaDạng gốc (base form)
- retóricasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| figura retórica | Hình ảnh của bài phát biểu | |
| pregunta retórica | Câu hỏi tu từ | |
| retórica académica | Chưa có nghĩa | |
| retórica clásica | Chưa có nghĩa | |
| retórica persuasiva | Chưa có nghĩa | |
| retórica política | Chưa có nghĩa | |
| retórica publicitaria | Chưa có nghĩa | |
| retórica visual | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc retóricaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Ai cần những câu hỏi tu từ?
- .Đó là một câu hỏi tu từ.
- , .Đừng dùng những lời tu từ thô tục này cho người khác.