Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retóricamente
C2
trạng từ
(adverb)
/reˌtoɾikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách khoa trương
trạng từ
rhetorically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rhetorically
Mang tính hùng biện, theo lối hùng biện
AI
1
Một cách khoa trương
1
Một cách khoa trương
1
Một cách khoa trương