Dịch

wordcraft

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ năng sử dụng từ ngữ; sử dụng khéo léo từ ngữ hay lời nói, hùng biệndanh từkhông đếm được (uncountable)Skill with words; clever use of words or speech, rhetoric.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Jakobson's […]
  • .

AI