Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Sự phản xạ; sự phản ánhdanh từAn automatic response to a simple stimulus which does not require mental processing.
- Từ phái sinh, dạng phản ánhdanh từThe descendant of an earlier language element, such as a word or phoneme, in a daughter language.
- Gập ngược, phản xạ, quay ngược lạitính từBent, turned back or reflected.
- Gập ngược lại, uốn cong lạiđộng từngoại động từ (transitive)To bend back or turn back over itself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reflexNguyên thể (infinitive)
- reflexesSố nhiều (plural)
- reflexedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- reflexingPhân từ I (present participle)
- more reflexSo sánh hơn (comparative)
- most reflexSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conditioned reflexdanh từ | danh từ | Phản xạ có điều kiện |
| gag reflexdanh từ | danh từ | Phản xạ nôn |
| light reflex | Phản xạ ánh sáng | |
| patellar reflexdanh từ | danh từ | Phản xạ xương bánh chè |
| quick reflex | Phản xạ nhanh | |
| reflex action | Hành động phản xạ | |
| primitive reflexdanh từ | danh từ | Hành động phản xạ bắt nguồn từ hệ thống thần kinh trung ương được biểu hiện ở trẻ sơ sinh bình thường, nhưng người lớn không có thần kinh bình thường, để phản ứng với các kích thích cụ thể |
| reflex arcdanh từ | danh từ | Con đường thần kinh làm trung gian cho một phản xạ |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 3
Động từ (verb) 4
Dạng phái sinh
- Dạng phái sinh, tàn dưThe descendant of anything from an earlier time, such as a cultural myth.
Xuất hiện ở từ khác
- reactiondễ nhầmChỉ phản xạ tự động của cơ thể hoặc hành vi không cần suy nghĩ, không phải nghĩa hóa học hoặc biểu tượng trên mạng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc reflexNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , " " .Sự mê tín về người sói loup-garou thuộc về văn học dân gian của hầu hết các quốc gia hiện đại, và có sự phái sinh trong câu chuyện Cô bé Quàng khăn đỏ cùng nhiều truyện khác.
- morning’s , ’ Cynthia's .Màu xám đằng kia không phải ánh ban mai, mà chỉ là ánh sáng mờ phản chiếu từ vầng trán Cynthia.
- mey mwoy 뫼Dạng phản ánh trong tiếng Triều Tiên trung đại của mey là mwoy 뫼.