Dịch

réflex

C2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈrefleɡs/

Nghĩa chính

  1. Phản xạ (của máy ảnh, dùng gương để phản chiếu hình ảnh lên kính ngắm)tính từreflex (of a camera, using a mirror to reflect the image onto a viewfinder)
  2. Máy ảnh phản chiếudanh từreflex camera

Cụm từ (phrase)

cámara réflexMáy ảnh phản chiếu

AI