Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reflex arc
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
iː
f
l
ɛ
k
s
ˈ
ɑː
k
/
US
/ˈɹ
i
f
l
ɛ
k
s
ˈ
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Con đường thần kinh làm trung gian cho một phản xạ
danh từ
The neural pathway that mediates a reflex.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reflex arc
Dạng gốc
(base form)
reflex arc
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con đường thần kinh làm trung gian cho một phản xạ
1
Con đường thần kinh làm trung gian cho một phản xạ
1
Con đường thần kinh làm trung gian cho một phản xạ