reflejo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/reˈflexo/nguồn
Nghĩa chính
- Phản xạdanh từreflex
- Sự phản chiếu, hình ảnh phản chiếudanh từreflection
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại của reflejarđộng từfirst-person singular present indicative of reflejar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reflejoDạng gốc (base form)
- reflejosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reflejo condicionado | Phản xạ có điều kiện | |
| reflejo de luz | Sự phản chiếu ánh sáng | |
| reflejo incondicionadodanh từ | danh từ | Phản xạ không điều kiện |
| reflejo fisiológico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các võ sĩ quyền anh cần phản xạ nhanh.
- .Có thể thấy phản chiếu trên các vũng nước.
- ¿ ?Tiền có phải là phản chiếu trung thực của nền kinh tế thực không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phản xạ
Họ từ (word family)
cùng gốc reflejoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- automaticTiếng Anhtương đương