Dịch

reflexión

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/refleɡˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự suy ngẫm, sự phản chiếu, sự phản xạdanh từreflection

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reflexiónDạng gốc (base form)
  2. reflexionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

círculo de reflexiónVòng tròn phản ánh
jornada de reflexiónMột ngày trước cuộc tổng tuyển cử, khi cuộc bầu cử diễn ra im lặng
ángulo de reflexiónGóc phản xạ
día de reflexiónChưa có nghĩa
merecer una reflexiónChưa có nghĩa
momento de reflexiónChưa có nghĩa
reflexión de la luzChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự suy ngẫm

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Chúng tôi đã xem một bộ phim đầy những suy ngẫm.
  • .Có những bài hát mang lại cho chúng ta những phút giây lắng đọng.
  • .Nhận định của bạn về vấn đề này không chính xác.

AI