reflexión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/refleɡˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự suy ngẫm, sự phản chiếu, sự phản xạdanh từreflection
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reflexiónDạng gốc (base form)
- reflexionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| círculo de reflexión | Vòng tròn phản ánh | |
| jornada de reflexión | Một ngày trước cuộc tổng tuyển cử, khi cuộc bầu cử diễn ra im lặng | |
| ángulo de reflexión | Góc phản xạ | |
| día de reflexión | Chưa có nghĩa | |
| merecer una reflexión | Chưa có nghĩa | |
| momento de reflexión | Chưa có nghĩa | |
| reflexión de la luz | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự suy ngẫm
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi đã xem một bộ phim đầy những suy ngẫm.
- .Có những bài hát mang lại cho chúng ta những phút giây lắng đọng.
- .Nhận định của bạn về vấn đề này không chính xác.