Dịch

reflexively

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách phản xạtrạng từIn a reflexive manner.
  2. Bằng phản xạ, tự động, không cần suy nghĩ có ý thứctrạng từBy reflex, automatically, without conscious thought.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .
  • ,

AI