reflexively
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách phản xạtrạng từIn a reflexive manner.
- Bằng phản xạ, tự động, không cần suy nghĩ có ý thứctrạng từBy reflex, automatically, without conscious thought.
Họ từ (word family)
cùng gốc reflexivelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- ,