Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reflexiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc tính chất phản xạ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being reflexive.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
reflexiveness
reflexive
Phản thân
tính từ, danh từ
reflexive
ly
Một cách phản xạ
trạng từ
reflexiv
ity
Tính phản xạ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
reflexive
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc tính chất phản xạ
1
Trạng thái hoặc tính chất phản xạ
1
Trạng thái hoặc tính chất phản xạ