Nghĩa chính
- Xây lạiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To build again or anew.
- Cố gắng cải thiện hiệu suấtđộng từTo attempt to improve one's performance during a period of struggling.
- Quá trình tái thiết, kết quả tái thiếtdanh từA process or result of rebuilding.
- Giai đoạn cố gắng cải thiệndanh từ(said of sports teams) A period during which an attempt is made to improve during a period of struggling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rebuildNguyên thể (infinitive)
- rebuildsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rebuilt (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- rebuildingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rebuild (sth)xây lại (cái gì)
- rebuild sthkhôi phục, gây dựng lại cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rebuild the team | Tái thiết đội bóng |
Ví dụ
- , .Sau bảy mùa giải liên tiếp không vào vòng playoffs, Detroit Red Wings đang cố gắng cải thiện hiệu suất.
- Doc's .Tinh thần của Doc phấn chấn trước ý kiến rằng Cochrane đã nghĩ đến việc sơn lại kết quả tái thiết.
- , .Vì không thể vào playoffs sau năm mùa giải liên tiếp, đội bóng đã trải qua giai đoạn cố gắng cải thiện kéo dài.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc rebuildNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha