Dịch

rebuilder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, xây dựng lạidanh từOne who, or that which, rebuilds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rebuilderDạng gốc (base form)
  2. rebuildersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI