Dịch

reconstructor

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xây dựng lạitính từreconstructive
  2. Người xây dựng lạidanh từrebuilder

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reconstructorDạng gốc (base form)
  2. reconstructorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. reconstructoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. reconstructoraGiống cái (feminine)

AI