reconstructor
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xây dựng lạitính từreconstructive
- Người xây dựng lạidanh từrebuilder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reconstructorDạng gốc (base form)
- reconstructorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- reconstructoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- reconstructoraGiống cái (feminine)