Dịch

remaking

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tái tạo, sự tái thiếtdanh từRe-creation; reconstruction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remakingDạng gốc (base form)
  2. remakingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • '', , .Các cuộc 'xâm lấn' của Cơ đốc giáo, những nỗ lực tái tạo thế giới để phù hợp với Phúc âm, bản thân chúng luôn đứng trước nguy cơ trở thành những cuộc tái tạo Phúc âm để phù hợp với thế giới.
  • , , , 221 — , , .Và trên hết, tôi yêu cầu các bạn cùng tham gia vào công cuộc tái thiết quốc gia này, cách duy nhất đã được thực hiện ở Hoa Kỳ trong 221 năm qua — từng khối một, từng viên gạch một, từng bàn tay chai sạn một.
  • , , , 221 — , , .Và trên hết, tôi yêu cầu các bạn cùng tham gia vào công cuộc tái thiết quốc gia này, cách duy nhất đã được thực hiện ở Mỹ trong 221 năm qua — từng khối một, từng viên gạch một, từng bàn tay chai sạn một.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI