Nghĩa chính
- Làm lại, chế tác lạiđộng từngoại động từ (transitive)To make again.
- Làm lại, quay lạiđộng từngoại động từ (transitive)To make a new, especially updated, version of (a film, video game, etc.).
- Phiên bản làm lại, bản cải tiếndanh từA new version of something.
- Phim làm lại, bản làm lạidanh từA new, especially updated, version of a film, video game, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- remakeNguyên thể (infinitive)
- remakesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- remade (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- remakingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- remake sthlàm lại cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| film remake | Bản phim làm lại | |
| remake a film | Làm lại một bộ phim | |
| remake a movie | Làm lại một bộ phim | |
| remake history | Viết lại lịch sử |
Ví dụ
- , .Bạn sẽ cần phải làm lại chiếc bánh đó vì nó đã cháy hoàn toàn rồi.
- .Đạo diễn muốn làm lại một số bộ phim yêu thích của mình từ Thời kỳ Hoàng kim của Hollywood.
- — — . “ ”.Điều tôi thích nhất ở bản làm lại Total Recall là—tôi phải cho là mỉa mai—tên của công ty sản xuất nó. Dòng chữ đầu tiên xuất hiện trên màn hình là “Phim gốc”.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Làm lại
Họ từ (word family)
cùng gốc remakeNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- originaltrái nghĩaTác phẩm được làm lại từ một bản trước đó.