Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remake
B2
danh từ
(noun)
/ˈrimeik/
Nghĩa chính
1
Làm lại
danh từ
remake
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
remake
Dạng gốc
(base form)
remake
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
重新
chóng xīn
Lại, làm lại, từ đầu
复
fù
Thực hiện, làm lại
Tiếng Anh
remake
Làm lại, chế tác lại
AI
1
Làm lại
1
Làm lại
1
Làm lại