unrebuildable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Quá hư hỏng để có thể được xây dựng lạitính từToo damaged to be rebuilt.
- Không thể làm đường được; chỉ có thể sử dụng hợp pháp đối với các bộ phận hoặc phế liệutính từUnable to be made roadworthy; legally usable for parts or scrap only.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unrebuildableDạng gốc (base form)
- more unrebuildableSo sánh hơn (comparative)
- most unrebuildableSo sánh nhất (superlative)