Dịch

unrebuildable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Quá hư hỏng để có thể được xây dựng lạitính từToo damaged to be rebuilt.
  2. Không thể làm đường được; chỉ có thể sử dụng hợp pháp đối với các bộ phận hoặc phế liệutính từUnable to be made roadworthy; legally usable for parts or scrap only.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unrebuildableDạng gốc (base form)
  2. more unrebuildableSo sánh hơn (comparative)
  3. most unrebuildableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • .. 85% . .. .

AI