Dịch

quintet

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản ngũ tấudanh từA composition (a type of chamber music) in five parts (typically each a singer or instrumentalist, sometimes several musicians)
  2. Nhóm ngũ tấu, ban ngũ tấudanh từA group of five musicians, fit to play such a piece of music together
  3. Ngũ tấudanh từAny group of five members

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quintetDạng gốc (base form)
  2. quintetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

string quintetdanh từMột nhóm gồm năm nhạc sĩ chơi nhạc cụ dây, thường thêm một cây đàn viola hoặc cello thứ hai vào đội hình tứ tấu đàn dây

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápquintette
  2. từ tiếng Ýquintetto
  3. từ tiếng Latinhquintus

Ví dụ

  • .Nhà soạn nhạc đã viết ngũ tấu đàn dây ở tuổi đôi mươi.
  • .Một nhóm ngũ tấu nhạc jazz biểu diễn tại lễ hội.
  • .Có một ban nhạc ngũ tấu kèn đồng đang biểu diễn ở sảnh khách sạn.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc quintet

AI