quintet
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản ngũ tấudanh từA composition (a type of chamber music) in five parts (typically each a singer or instrumentalist, sometimes several musicians)
- Nhóm ngũ tấu, ban ngũ tấudanh từA group of five musicians, fit to play such a piece of music together
- Ngũ tấudanh từAny group of five members
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quintetDạng gốc (base form)
- quintetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| string quintetdanh từ | danh từ | Một nhóm gồm năm nhạc sĩ chơi nhạc cụ dây, thường thêm một cây đàn viola hoặc cello thứ hai vào đội hình tứ tấu đàn dây |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápquintette
- từ tiếng Ýquintetto
- từ tiếng Latinhquintus
Ví dụ
- .Nhà soạn nhạc đã viết ngũ tấu đàn dây ở tuổi đôi mươi.
- .Một nhóm ngũ tấu nhạc jazz biểu diễn tại lễ hội.
- .Có một ban nhạc ngũ tấu kèn đồng đang biểu diễn ở sảnh khách sạn.
Họ từ (word family)
cùng gốc quintetNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha