Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với quintet: Một nhóm năm ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of quintet: A group of five.
- Đồng nghĩa với fiveness: Trạng thái có năm hoặc có 5 phầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of fiveness: The state of being five or having 5 parts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quinityDạng gốc (base form)
- quinitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 3 ; , ,