quintetto
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngũ tấudanh từA quintet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quintettoDạng gốc (base form)
- quintettosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bữa tiệc năm người
- A party of five.
Ví dụ
- , . ...