Dịch

quintetto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngũ tấudanh từA quintet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quintettoDạng gốc (base form)
  2. quintettosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bữa tiệc năm người
  1. A party of five.

Ví dụ

  • , . ...

AI