sextet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các nhóm gồm sáu người hoặc đồ vậtdanh từAny group of six people or things.
- Sáng tác dành cho sáu giọng hát hoặc nhạc cụdanh từA composition for six voices or instruments.
- Nhóm gồm sáu ca sĩ hoặc nhạc côngdanh từA group of six singers or instrumentalists.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sextetDạng gốc (base form)
- sextetsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápsextette
- từ tiếng Ýsestetto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa