Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antisextet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sextet gồm các phản hạt liên quan
danh từ
A sextet of related antiparticles
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antisextet
Dạng gốc
(base form)
antisextet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
sextet
AI
1
Sextet gồm các phản hạt liên quan
1
Sextet gồm các phản hạt liên quan
1
Sextet gồm các phản hạt liên quan