Dịch

sestet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản nhạc được sáng tác cho sáu giọng hoặc sáu nhạc cụ; một sextet hoặc sestuordanh từA piece of music composed for six voices or six instruments; a sextet or sestuor.
  2. Sáu dòng cuối cùng của một bài sonnet, tạo thành hai khổ thơ, mỗi khổ ba dòngdanh từThe last six lines of a sonnet, forming two stanzas of three lines each.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sestetDạng gốc (base form)
  2. sestetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ýsestetto

Họ từ (word family)

cùng gốc sestet

AI