sestet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản nhạc được sáng tác cho sáu giọng hoặc sáu nhạc cụ; một sextet hoặc sestuordanh từA piece of music composed for six voices or six instruments; a sextet or sestuor.
- Sáu dòng cuối cùng của một bài sonnet, tạo thành hai khổ thơ, mỗi khổ ba dòngdanh từThe last six lines of a sonnet, forming two stanzas of three lines each.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sestetDạng gốc (base form)
- sestetsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýsestetto