Dịch

quatrain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài thơ bốn dòngdanh từA poem in four lines.
  2. Thơ bốn câudanh từA stanza of four lines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quatrainDạng gốc (base form)
  2. quatrainsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápquatrain

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

AI