Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quinteto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kinˈteto/
Nghĩa chính
1
Ngũ tấu
danh từ
quintet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quinteto
Dạng gốc
(base form)
quinteto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quintet
Bản ngũ tấu
AI
1
Ngũ tấu
1
Ngũ tấu
1
Ngũ tấu