quietus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tĩnh lặng hoặc tạm dừng; một cái gì đó yên tĩnh hoặc đàn áp; loại bỏ khỏi hoạt độngdanh từkhông đếm được (uncountable)A stillness or pause; something that quiets or represses; removal from activity.
- Cái chếtdanh từkhông đếm được (uncountable)Death.
- Giải quyết cuối cùng (ví dụ: một khoản nợ)danh từkhông đếm được (uncountable)Final settlement (e.g., of a debt).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quietusDạng gốc (base form)
- quietusesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- chết
- giết chết ai, đánh cho ai một đòn chết hẳn
- keen-visaged, , , .