Dịch

quietus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tĩnh lặng hoặc tạm dừng; một cái gì đó yên tĩnh hoặc đàn áp; loại bỏ khỏi hoạt độngdanh từkhông đếm được (uncountable)A stillness or pause; something that quiets or represses; removal from activity.
  2. Cái chếtdanh từkhông đếm được (uncountable)Death.
  3. Giải quyết cuối cùng (ví dụ: một khoản nợ)danh từkhông đếm được (uncountable)Final settlement (e.g., of a debt).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quietusDạng gốc (base form)
  2. quietusesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạiquiētus est

Cùng gốc (doublet)coyquietquitquite

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • chết
  • giết chết ai, đánh cho ai một đòn chết hẳn
  • keen-visaged, , , .

AI